Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › prehistoric times

prehistoric times

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
thời tiền sử
UK · US
Her daughter’s is about life in prehistoric times.
→ Con gái cô ấy viết về cuộc sống thời tiền sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...