Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prehistoric times

B1

Nghĩa

thời tiền sử adj+noun

Định nghĩa · The time before written history.

“Her daughter’s is about life in prehistoric times.”Con gái cô ấy viết về cuộc sống thời tiền sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...