Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recent past

B1

Nghĩa

quá khứ gần đây adj+noun

Định nghĩa · The time that is very close to now.

“She’s not interested in the recent past at all.”Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến quá khứ gần đây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...