Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › recent past

recent past

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
quá khứ gần đây
UK · US
She’s not interested in the recent past at all.
→ Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến quá khứ gần đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...