Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › right on time

right on time

B1 adv+prep+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
đúng giờ
UK · US
The train left bang/dead/right on time.
→ Tàu rời đi đúng giờ. (Lưu ý: bang/dead/right on time đều là cách nói rất thân mật.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...