spare time
Nghĩa
Định nghĩa · Time when you are not working or busy.
“What do you like to do in your free/spare time?”Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Time when you are not working or busy.
“What do you like to do in your free/spare time?”Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Đang tải...