take your time
Nghĩa
Định nghĩa · To not hurry and go slowly.
“No need to hurry – you can take your time.”Không cần vội đâu – bạn cứ từ từ.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To not hurry and go slowly.
“No need to hurry – you can take your time.”Không cần vội đâu – bạn cứ từ từ.
Đang tải...