Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time passes

B1

Nghĩa

thời gian trôi qua noun+verb

Định nghĩa · The way time continues to move forward.

“Your attitude to work may change a bit as time passes.”Thái độ của bạn với công việc có thể thay đổi theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...