Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › time passes

time passes

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
thời gian trôi qua
UK · US
Your attitude to work may change a bit as time passes.
→ Thái độ của bạn với công việc có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...