Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

muffled sound

B1

Nghĩa

âm thanh bị nghẹt, nghe không rõ adj+noun

Định nghĩa · A sound that is quiet and unclear.

“We could hear the muffled sound of music from the flat above us.”Chúng tôi nghe thấy tiếng nhạc vọng xuống từ căn hộ phía trên, nghe không rõ. (Lưu ý: làm nhỏ hoặc bớt rõ (ví dụ: qua tường))

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...