Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

radio blares (out)

B1

Nghĩa

radio phát ra tiếng to, ầm ĩ noun+verb

Định nghĩa · A loud and annoying sound from a device.

“Loud music was blaring out of the radio in the kitchen.”Nhạc phát ra ầm ĩ từ chiếc radio trong bếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...