Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › roar of traffic

roar of traffic

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
tiếng ồn ào của xe cộ
UK · US
I couldn't sleep with the constant roar of the traffic outside my window.
→ Tôi không thể ngủ được vì tiếng xe cộ ồn ào ngoài cửa sổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...