Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roar of traffic

B2

Nghĩa

tiếng ồn ào của xe cộ noun+prep+noun

Định nghĩa · The loud noise made by many vehicles.

“I couldn't sleep with the constant roar of the traffic outside my window.”Tôi không thể ngủ được vì tiếng xe cộ ồn ào ngoài cửa sổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...