Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › scratching sound

scratching sound

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
tiếng cào cào
UK · US
The cat made a scratching sound at the door.
→ Con mèo cào cửa nghe cào cào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...