Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › shrill laugh

shrill laugh

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
tiếng cười the thé
UK · US
Marie has such a shrill laugh.
→ Marie có tiếng cười the thé. (Lưu ý: cao, chói tai, khó chịu)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...