Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › at close range

at close range

B2 prep+adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
ở khoảng cách rất gần
UK · US
I've never seen a member of the royal family at such close range before.
→ Tôi chưa bao giờ nhìn thấy thành viên hoàng gia nào ở khoảng cách gần như vậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...