Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › on a small scale

on a small scale

B2 prep+adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
quy mô nhỏ
UK · US
The company started producing goods on a small scale before expanding.
→ Công ty bắt đầu sản xuất hàng hóa với quy mô nhỏ trước khi mở rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...