Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › within commuting distance

within commuting distance

B2 prep+verb+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
trong khoảng cách có thể đi làm hằng ngày
UK · US
We have to live within commuting distance of my husband's office.
→ Chúng tôi phải sống trong khoảng cách có thể đi làm tới văn phòng chồng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...