Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › continual complaining

continual complaining

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
cứ phàn nàn mãi
UK · US
Their continual complaining drove us mad.
→ Họ cứ phàn nàn mãi làm chúng tôi phát điên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...