Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › dramatic rise

dramatic rise

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
tăng mạnh
UK · US
There was a dramatic rise in the number of students applying to university this year.
→ Năm nay số lượng sinh viên nộp đơn vào đại học tăng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...