Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › rare coin

rare coin

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
đồng xu hiếm
UK · US
He owns a rare coin that is over two hundred years old.
→ Anh ấy sở hữu một đồng xu hiếm có tuổi đời hơn hai trăm năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...