Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 46 · Number and frequency · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

even number

B1

Nghĩa

số chẵn adj+noun

Định nghĩa · A number that can be divided by two.

“Eighteen is an even number, so it can be divided by two.”Mười tám là số chẵn, nên nó có thể chia hết cho hai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...