Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › rate rises

rate rises

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
tỉ lệ tăng
UK · US
The birth rate rises every spring in some countries.
→ Tỉ lệ sinh tăng vào mỗi mùa xuân ở một số quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...