Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › significant number

significant number

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
số lượng đáng kể (người, vật)
UK · US
A significant number of students failed the exam.
→ Một số lượng đáng kể học sinh đã trượt kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...