Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › surprising amount

surprising amount

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
lượng bất ngờ, nhiều hơn mong đợi
UK · US
She managed to save a surprising amount of money in a short time.
→ Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền bất ngờ trong thời gian ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...