Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › surprising number

surprising number

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
số lượng bất ngờ (người, vật)
UK · US
A surprising number of people agreed with the proposal.
→ Một số lượng người bất ngờ đã đồng ý với đề xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...