Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › tiny amount

tiny amount

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
lượng rất nhỏ
UK · US
He put only a tiny amount of sugar in his tea.
→ Anh ấy chỉ cho một chút xíu đường vào trà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...