Kho từ › academic › perception

perception ID 309700 //pərˈsɛp.ʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
nhận thức
Her perception of the situation was different.
→ Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...