Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › unit of electricity

unit of electricity

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
đơn vị điện năng
UK · US
We also talk about a unit of electricity.
→ Chúng ta cũng nói về đơn vị điện năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...