Kho từ › ECIU · Unit 46 · Number and frequency › unit of length

unit of length

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 46 · Number and frequency ECIU
đơn vị chiều dài
UK · US
We also talk about a unit of length.
→ Chúng ta cũng nói về đơn vị chiều dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...