Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › brisk business

brisk business

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
việc kinh doanh diễn ra nhộn nhịp
UK · US
The shop is doing a brisk business this morning.
→ Cửa hàng hôm nay buôn bán rất tấp nập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...