Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › hasty exit

hasty exit

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
rời đi vội vàng
UK · US
He made a hasty exit when he saw his wife enter the room.
→ Anh ấy vội vã rời đi khi thấy vợ mình bước vào phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...