Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › come to a standstill

come to a standstill

B2 verb+prep 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
dừng hẳn lại, ngưng trệ
UK · US
After the accident the traffic slowed to a crawl and then finally came to a standstill.
→ Sau vụ tai nạn, giao thông chậm lại rồi cuối cùng dừng hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...