Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › hasty words

hasty words

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
lời nói thiếu suy nghĩ, vội vàng
UK · US
He later regretted his hasty words during the argument.
→ Anh ấy sau đó đã hối hận vì những lời nói vội vàng trong lúc tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...