Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › painfully slow

painfully slow

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
chậm đến mức khó chịu
UK · US
I’m trying to learn the violin, but my progress is painfully slow.
→ Tôi đang cố học đàn violin nhưng tiến bộ của tôi chậm đến mức nản lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...