Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › prompt payment

prompt payment

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
thanh toán nhanh chóng (đúng hạn)
UK · US
Prompt payment of bills is a good idea.
→ Thanh toán hóa đơn đúng hạn là một ý hay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...