Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 47 · Movement and speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick answer

B1

Nghĩa

câu trả lời nhanh adj+noun

Định nghĩa · An answer that is given quickly.

“He gave a quick answer to the teacher’s question.”Anh ấy đã trả lời nhanh câu hỏi của giáo viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...