Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › rapid change

rapid change

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
sự thay đổi nhanh chóng
UK · US
The company has experienced rapid change in the last few years.
→ Công ty đã trải qua sự thay đổi nhanh chóng trong vài năm qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...