Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › rapid growth

rapid growth

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
sự tăng trưởng nhanh
UK · US
The city has seen rapid growth in population recently.
→ Thành phố đã chứng kiến sự tăng trưởng dân số nhanh gần đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...