Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › speedy recovery

speedy recovery

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
hồi phục nhanh
UK · US
She made a speedy recovery after her operation.
→ Cô ấy hồi phục rất nhanh sau ca phẫu thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...