Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › steer the conversation

steer the conversation

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
lái sang chủ đề khác (cuộc trò chuyện)
UK · US
I tried to steer the conversation away from my terrible exam results.
→ Tôi cố lái cuộc trò chuyện sang chủ đề khác để tránh nói về kết quả thi tệ của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...