Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › swift reaction

swift reaction

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
phản ứng nhanh
UK · US
The team’s swift reaction prevented a disaster.
→ Phản ứng nhanh của đội đã ngăn chặn được thảm họa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...