Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › unhurried manner

unhurried manner

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
một cách ung dung, không vội vàng
UK · US
He always does everything in an unhurried manner.
→ Anh ấy luôn làm mọi việc một cách ung dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...