Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › different walks of life

different walks of life

B2 adj+noun+prep 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
mọi tầng lớp xã hội
UK · US
Many different walks of life appealed to him.
→ Nhiều tầng lớp xã hội khác nhau đều hấp dẫn anh ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...