Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › stride confidently

stride confidently

B2 verb+adv 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
sải bước tự tin
UK · US
The president strode confidently across the room.
→ Tổng thống sải bước tự tin băng qua phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...