Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › stride angrily

stride angrily

B2 verb+adv 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
sải bước giận dữ
UK · US
He strode angrily out of the room.
→ Anh ấy sải bước giận dữ ra khỏi phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...