Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › make great strides

make great strides

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
tiến bộ lớn, tiến xa
UK · US
After only a month or two he had made great strides and was ready to take his book to a publishing house.
→ Chỉ sau một hai tháng, anh ấy đã tiến bộ vượt bậc và sẵn sàng mang sách đến nhà xuất bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...