Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › walking encyclopaedia

walking encyclopaedia

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
người biết rất nhiều thứ
UK · US
His teachers used to call him a walking encyclopaedia.
→ Thầy cô thường gọi cậu ấy là cuốn bách khoa toàn thư sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...