Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sensitive teeth

B1

Nghĩa

răng nhạy cảm adj+noun

Định nghĩa · Teeth that feel discomfort easily.

“I’ve always had sensitive skin and sensitive teeth but this is much worse than ever before.”Tôi luôn có làn da nhạy cảm và răng nhạy cảm nhưng lần này còn tệ hơn trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...