Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › clear preference

clear preference

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
sở thích rõ ràng
UK · US
When asked, many people expressed a clear preference for organic food.
→ Khi được hỏi, nhiều người bày tỏ thích thực phẩm hữu cơ rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...