Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › dedicated fan

dedicated fan

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
fan tận tâm, trung thành
UK · US
She’s a(n) ardent/dedicated fan of American football.
→ Cô ấy là fan trung thành của bóng bầu dục Mỹ. (Lưu ý: [showing strong feelings])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...