Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › deep hatred

deep hatred

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
căm ghét sâu sắc
UK · US
She had a deep hatred of politicians, especially corrupt ones.
→ Cô ấy rất căm ghét các chính trị gia, nhất là những người tham nhũng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...