swim
/swɪm/ B1
Nghĩa
bơi
động từ
Định nghĩa · To swim means to move through water by using your arms and legs.
“I love to swim in the ocean during summer.”Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.
“Fish swim in the sea.”Cá bơi trong biển.
Cụm hay dùng
swim acrossswim lapsgo swimming
Cấu tạoTừ 'swim' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'swim' để mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Di chuyển trong nước bằng tay chân.