Kho từ › academic › strategic

strategic ID 735117 //strəˈtiːdʒɪk//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chiến lược
They made a strategic decision to expand.
→ Họ đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...