Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strategic

/strəˈtiːdʒɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

chiến lược tính từ

Định nghĩa · Related to planning or achieving a goal.

“They made a strategic decision to expand.”Họ đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng.

“Strategic decisions can shape the future of a company.”Các quyết định chiến lược có thể định hình tương lai của công ty.

Đồng nghĩa tacticalplanned
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'strategy' với hậu tố '-ic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'strategic' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các quyết định quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...