strategic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to planning or achieving a goal.
“They made a strategic decision to expand.”Họ đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng.
“Strategic decisions can shape the future of a company.”Các quyết định chiến lược có thể định hình tương lai của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'strategic' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các quyết định quan trọng.